giỏng tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chú ý lắng nghe một cách tập trung: Hành động cố gắng nghe rõ, thường với thái độ hách dịch, ra lệnh hoặc khi cần nghe một điều gì đó quan trọng. Động từ này thường diễn tả việc người nói muốn người nghe phải chú ý cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- "Giỏng tai ra mà nghe lời thiên hạ chê bai đấy." (Hãy chú ý lắng nghe xem người ta chê bai như thế nào đi.)
- Anh ta giỏng tai lên khi nghe thấy tiếng động lạ trong đêm. (Anh ta chăm chú lắng nghe khi nghe thấy tiếng động lạ trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giỏng tai lên": Cụm từ nhấn mạnh hành động tập trung lắng nghe, thường dùng như một mệnh lệnh.
- Giỏng tai lên nghe tôi nói đây! (Hãy tập trung nghe tôi nói đây!)
Biến thể và từ gần giống
- Chăm chú nghe: Tập trung lắng nghe (có sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
- Lắng nghe: Nghe một cách chú ý và nghiêm túc.
- Hếch tai (thông tục): Chú ý nghe, thường dùng với nghĩa hài hước hoặc châm biếm.
Từ đồng nghĩa
- Chú ý lắng nghe: Tập trung tinh thần để nghe.
- Lắng tai nghe: Dành sự chú ý đặc biệt để nghe.
Từ trái nghĩa
- Lơ đãng: Không tập trung, không chú ý.
- Bỏ ngoài tai: Không nghe, không tiếp nhận lời nói.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giỏng tai" thường mang sắc thái mệnh lệnh, hách dịch hoặc thể hiện sự không hài lòng của người nói. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây cảm giác bị xúc phạm hoặc ra lệnh thô bạo.
- Thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- đgt Chú ý nghe (giọng nói hách dịch): Giỏng tai ra mà nghe lời thiên hạ chê bai đấy.